Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrefragability

/i,refrəgə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrefragability

/i,refrəgə'biliti/

danh từ

  • tính không thể bẻ bai được, tính không thể vặn lại được, tính không thể phủ nhận (người, lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being irrefragable; incapability of being refuted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...