Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreligion

/,iri'lidʤn/ phổ biến #42851
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreligion

/,iri'lidʤn/

danh từ

  • sự không tín ngưỡng; sự không trọng tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of not being devout

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...