Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33366

irreligious

/,iri'lidʤəs/

tính từ

  • không tín ngưỡng; không trọng tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

a. hostile or indifferent to religion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...