Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreligious

/,iri'lidʤəs/ phổ biến #33366
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreligious

/,iri'lidʤəs/

tính từ

  • không tín ngưỡng; không trọng tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

a. hostile or indifferent to religion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...