Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irresolutely

/ɪ'rezəlu:tlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irresolutely

//

* phó từ
  • do dự, phân vân, lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh

r lacking determination or decisiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...