Từ điển Anh–Việt

111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irresoluteness

/i'rezəlu:tnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irresoluteness

/i'rezəlu:tnis/

danh từ

  • tính do dự, tính phân vân, tính lưỡng lự
  • tính thiếu quyết tâm, tính thiếu quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being irresolute; lacking firmness of purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...