Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreverence

/i'revərəns/ TOEFL phổ biến #25545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreverence

/i'revərəns/

danh từ

  • sự thiếu tôn kính, sự bất kính; hành động thiếu tôn kính, hành động bất kính
  • sự không được tôn kính
Định nghĩa tiếng Anh

n. an irreverent mental attitude n. a disrespectful act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...