Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreverential

/i'revərənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreverential

/i'revərənt/

tính từ

  • thiếu tôn kính, bất kính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...