Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreverently

/ɪ'revərəntlɪ/ phổ biến #37611
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreverently

//

* phó từ
  • thiếu tôn kính, bất kính
Định nghĩa tiếng Anh

r. without respect r. in an irreverent manner; clergymen had been turned from their cures, and churches irreverently used"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...