irrevocable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irrevocable
/i'revəkəbl/
tính từ
- không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
- không thể thu hồi (giấy phép...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being retracted or revoked
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. incapable of being retracted or revoked
Đang tải...