Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #19624

irrevocable

/i'revəkəbl/

tính từ

  • không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
  • không thể thu hồi (giấy phép...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being retracted or revoked

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...