Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrevocable

/i'revəkəbl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #19624
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrevocable

/i'revəkəbl/

tính từ

  • không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
  • không thể thu hồi (giấy phép...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being retracted or revoked

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...