Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irritation

/,iri'teiʃn/ GRECollins ★★ phổ biến #9155

“irritations” là số nhiều của irritation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự khó chịu, cảm giác không thoải mái danh từ

“His constant noise was a source of irritation.”Tiếng ồn liên tục của anh ta là một nguồn gây khó chịu.

Biến thể từ irritations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irritation

/,iri'teiʃn/

danh từ

  • sự làm phát cáu, sự chọc tức; tình trạng bị làm phát cáu, tình trạng bị chọc tức
  • (sinh vật học) sự kích thích
  • (y học) sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the psychological state of being irritated or annoyed n. (pathology) abnormal sensitivity to stimulation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...