beyond
Đang hiển thị mục gốc beyond cho “is beyond”.
Nghĩa thường dùng
“The park is beyond the river.”Công viên nằm ở bên kia con sông.
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc beyond cho “is beyond”.
“The park is beyond the river.”Công viên nằm ở bên kia con sông.
Đang tải...