Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outside

/ˈaʊtsaɪd/

Đang hiển thị mục gốc outside cho “is outside”.

Nghĩa thường dùng

bên ngoài giới từ

“The dog is outside.”Con chó ở bên ngoài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...