outside
Đang hiển thị mục gốc outside cho “is outside”.
Nghĩa thường dùng
“The dog is outside.”Con chó ở bên ngoài.
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc outside cho “is outside”.
“The dog is outside.”Con chó ở bên ngoài.
Đang tải...