Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isagogic

/,aisə'gɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isagogic

/,aisə'gɔdʤik/

tính từ

  • (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)

danh từ: (isagogics) /,aisə'gɔdʤiks/

  • (tôn giáo) sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Isagogical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...