Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

islander

/'ailəndə/ Collins ★ phổ biến #15164

“islanders” là số nhiều của islander — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ islanders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

islander

/'ailəndə/

danh từ

  • người ở đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of an island

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...