Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isle

/ail/ IELTSCollins ★★ phổ biến #19025

“isles” là số nhiều của isle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đảo nhỏ danh từ

“The isle was known for its beautiful beaches.”Hòn đảo nhỏ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Biến thể từ isles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isle

/ail/

danh từ

  • (thơ ca) hòn đảo nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small island

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...