Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

islet

/'ailit/ phổ biến #22608
Biến thể từ islets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

islet

/'ailit/

danh từ

  • hòn đảo nhỏ
  • mảnh đất hiu quạnh; vùng cách biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n a small island

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...