islet
/'ailit/ phổ biến #22608
“islets” là số nhiều của islet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
islets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
islet
/'ailit/
danh từ
- hòn đảo nhỏ
- mảnh đất hiu quạnh; vùng cách biệt
Định nghĩa tiếng Anh
n a small island