Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“isobars” là số nhiều của isobar — đang hiển thị từ gốc:

isobar

//

  • (vật lí) đường đẳng áp; nguyên tố có cùng nguyên tử lượng
Biến thể từ isobars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (meteorology)an isogram connecting points having equal barometric pressure at a given time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...