isobar
/'aisәbɑ:/
“isobars” là số nhiều của isobar — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
isobars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isobar
//
- (vật lí) đường đẳng áp; nguyên tố có cùng nguyên tử lượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. (meteorology)an isogram connecting points having equal barometric pressure at a given time