Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isobar

/'aisәbɑ:/

“isobars” là số nhiều của isobar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ isobars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isobar

//

  • (vật lí) đường đẳng áp; nguyên tố có cùng nguyên tử lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (meteorology)an isogram connecting points having equal barometric pressure at a given time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...