isomerize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isomerize
/ai'sɔməraiz/
ngoại động từ
- (hoá học) đồng phân hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to change into an isomer v change into an isomer
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v cause to change into an isomer v change into an isomer
Đang tải...