isomerize
“isomerizing” là hiện tại phân từ của isomerize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isomerize
/ai'sɔməraiz/
ngoại động từ
- (hoá học) đồng phân hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to change into an isomer v change into an isomer