Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isomerous

/ai'sɔmərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isomerous

/ai'sɔmərəs/

tính từ

  • cùng có một số phần như nhau
  • (thực vật học) đẳng số
  • (như) isomeric

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...