Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isotherm

/'aisouθə:m/
Biến thể từ isotherms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isotherm

/'aisouθə:m/

danh từ

  • (khí tượng); (vật lý) đường đẳng nhiệt ((cũng) isothermal)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (meteorology) an isogram connecting points having the same temperature at a given time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...