isotope analysis
Nghĩa thường dùng
“Isotope analysis revealed the age of the fossils.”Phân tích đồng vị đã tiết lộ tuổi của các hóa thạch.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Isotope analysis revealed the age of the fossils.”Phân tích đồng vị đã tiết lộ tuổi của các hóa thạch.
Đang tải...