isotope
/'aisoutoup/ GRECollins ★ phổ biến #15337
“isotopes” là số nhiều của isotope — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Các nguyên tử có cùng số proton nhưng khác số neutron.
danh từ
“Carbon-14 is a radioactive isotope used in dating.”Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong xác định tuổi.
Biến thể từ
isotopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isotope
/'aisoutoup/
danh từ
- (hoá học) chất đồng vị
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of two or more atoms with the same atomic number but with different numbers of neutrons