Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issuance

/'isju:əns/ phổ biến #19824

“issuances” là số nhiều của issuance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phát; sự phát hành; sự cho ra danh từ

“The issuance of new regulations will improve safety standards.”Sự phát hành các quy định mới sẽ cải thiện tiêu chuẩn an toàn.

Biến thể từ issuances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

issuance

/'isju:əns/

danh từ

  • sự phát; sự phát hành; sự cho ra
  • sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of providing an item for general use or for official purposes (usually in quantity)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...