Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issue a fine

/ˈɪʃu ə faɪn/

Nghĩa thường dùng

đưa ra một khoản tiền phạt cụm từ

“The city will issue a fine for parking violations.”Thành phố sẽ đưa ra một khoản tiền phạt cho các vi phạm đỗ xe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...