Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issue a warrant

/ˈɪʃu ə ˈwɔːrənt/

Nghĩa thường dùng

Cấp phép chính thức cho cảnh sát hành động. cụm từ

“The judge decided to issue a warrant for the suspect's arrest.”Thẩm phán quyết định cấp giấy bắt giữ nghi phạm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...