Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issue

/'isju:/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #248

“issuing” là hiện tại phân từ của issue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vấn đề, chủ đề tranh luận danh từ

“Climate change is a pressing global issue.”Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cấp bách.

Đồng nghĩa problemconcern
Trái nghĩa solutionresolution
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

issue

/'isju:/

danh từ

  • sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra
  • số báo (in ra); số lượng cho ra (tem...)
    • the latest issue of a weekly: số mới nhất của một tờ báo hàng tuần
  • vấn đề (đang tranh câi, đang kiện cáo...); vấn đề chín muồi (có thể quyết định)
    • at issue: đang tranh câi (vấn đề); không đồng ý với nhau (người)
  • kết quả, hậu quả, sản phẩm
  • (quân sự) số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...)
  • lần in (sách...)
  • dòng dõi, con cái
    • to die without issue: chết tuyệt giống
  • sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra
  • (y học) sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ
  • (pháp lý) lợi tức, thu hoạch (đất đai...)

thành ngữ

  1. to join issue with somebody on some point
    • tiến hành tranh luận với ai về một điểm gì; không đồng ý với ai về một điểm gì
  2. to take issue with somebody
    • không đồng ý với ai; tranh cãi với ai

ngoại động từ

  • đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra
  • (quân sự) phát (quần áo, đạn dược...)
  • phát ra, để chảy ra

nội động từ

  • đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra
  • được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra
  • xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả
  • là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an important question that is in dispute and must be settled n. one of a series published periodically n. the act of providing an item for general use or for official purposes (usually in quantity) n. supplies (as food or clothing or ammunition) issued by the government

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...