italicise
/i'tælisaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
italicise
/i'tælisaiz/
ngoại động từ
- (ngành in) in ngả
Định nghĩa tiếng Anh
v print in italics
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v print in italics
Đang tải...