italicise
/i'tælisaiz/
“italicised” là quá khứ phân từ của italicise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
italicise
/i'tælisaiz/
ngoại động từ
- (ngành in) in ngả
Định nghĩa tiếng Anh
v print in italics