Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

item list

Nghĩa thường dùng

danh sách các mục danh từ

“Please check the item list before you leave.”Vui lòng kiểm tra danh sách các mục trước khi bạn rời đi.

Biến thể từ item lists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • danh sách các mục
    • shopping item list: danh sách vật phẩm mua sắm
    • to-do item list: danh sách công việc cần làm
  • danh sách các vật phẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...