item list
Nghĩa thường dùng
“Please check the item list before you leave.”Vui lòng kiểm tra danh sách các mục trước khi bạn rời đi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- danh sách các mục
- shopping item list: danh sách vật phẩm mua sắm
- to-do item list: danh sách công việc cần làm
- danh sách các vật phẩm