catalog
//
- Cách viết khác : catalogue
Biến thể từ
catalogs số nhiều
cataloging hiện tại phân từ
cataloged quá khứ
catalog ngôi 3 số ít
cataloged quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a book or pamphlet containing an enumeration of things\nn. a complete list of things; usually arranged systematically