Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

item number

Nghĩa thường dùng

số hiệu mặt hàng danh từ

“Please enter the item number to proceed with your order.”Vui lòng nhập số hiệu mặt hàng để tiếp tục đặt hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • số hiệu mặt hàng
    • item number: số hiệu mặt hàng
  • mã số sản phẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...