sku
/ˌes.keɪˈjuː/
Nghĩa thường dùng
mã sản phẩm
danh từ
“Each product has a unique SKU for inventory management.”Mỗi sản phẩm có một mã SKU duy nhất để quản lý hàng tồn kho.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- mã đơn vị lưu kho (Stock Keeping Unit)
ví dụ
Each product variant has its own unique SKU number. — Mỗi biến thể sản phẩm có mã SKU duy nhất của riêng nó.