Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26732

itemized

/'aitemaizd/

tính từ

  • ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
Định nghĩa tiếng Anh

v specify individually\nv place on a list of items

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...