iucd
Biến thể từ
iucds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iucd
//
* (viết tắt)- vòng tránh thai (Intra-uterine contraceptive device)
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...