Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ivied

/'aivid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ivied

//

* tính từ
  • mọc đầy cây thường xuân
    • ivied walls:những bức tường mọc đầy cây thường xuân
Định nghĩa tiếng Anh

s. overgrown with ivy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...