ivy
/'aivi/ Collins ★ phổ biến #9013
“ivies” là số nhiều của ivy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Dây thường xuân
danh từ
“Ivy grows on the walls of many old houses.”Dây thường xuân mọc trên tường của nhiều ngôi nhà cũ.
Biến thể từ
ivies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ivy
/'aivi/
danh từ
- (thực vật học) dây thường xuân
Định nghĩa tiếng Anh
n. Old World vine with lobed evergreen leaves and black berrylike fruits