Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ivy

/'aivi/ Collins ★ phổ biến #9013

“ivies” là số nhiều của ivy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Dây thường xuân danh từ

“Ivy grows on the walls of many old houses.”Dây thường xuân mọc trên tường của nhiều ngôi nhà cũ.

Biến thể từ ivies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ivy

/'aivi/

danh từ

  • (thực vật học) dây thường xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n. Old World vine with lobed evergreen leaves and black berrylike fruits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...