ivory-yellow
/'aivəri'jelou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ivory-yellow
/'aivəri'jelou/
tính từ
- màu ngà
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...