Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jabber

/'dʤæbə/ GRE phổ biến #25136

“jabbering” là hiện tại phân từ của jabber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jabber

/'dʤæbə/

danh từ

  • lời nói lúng búng
  • lời nói liến thoắng không mạch lạc; lời nói huyên thiên

động từ

  • nói lúng búng
  • nói liến thoắng không mạch lạc; nói huyên thiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. rapid and indistinct speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...