Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jab

/dʤæb/ Collins ★ phổ biến #11904

“jabs” là số nhiều của jab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jab

/dʤæb/

danh từ

  • nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh
  • nhát đâm bất thình lình; cú đánh bất thình lình
  • (quân sự) trận đánh thọc sâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp hand gesture (resembling a blow) n. a quick short straight punch v. poke or thrust abruptly v. strike or punch with quick and short blows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...