Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jack-in-the-box

/'dʤækinðəbɔks/

“jack-in-the-boxes” là số nhiều của jack-in-the-box — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jack-in-the-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jack-in-the-box

/'dʤækinðəbɔks/

danh từ

  • hộp hình nộm (có lò xo, khi mở nắp hộp thì hình nộm bật lên) (đồ chơi trẻ con)
  • pháo hoa hộp
  • (kỹ thuật) kích vít
Định nghĩa tiếng Anh

n. plaything consisting of a toy clown that jumps out of a box when the lid is opened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...