jack-towel
/'dʤæk,tauəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jack-towel
/'dʤæk,tauəl/
danh từ
- khăn mặt cuốn (khăn mặt khâu tròn, cuốn vào rulô)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...