jackass
/'dʤækæs/ phổ biến #22559
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jackass
/'dʤækæs/
danh từ
- con lừa đực
- (thường) người ngu đần, chàng ngốc
Định nghĩa tiếng Anh
n a man who is a stupid incompetent fool n male donkey