Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackass

/'dʤækæs/ phổ biến #22559
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackass

/'dʤækæs/

danh từ

  • con lừa đực
  • (thường) người ngu đần, chàng ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who is a stupid incompetent fool n male donkey

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...