jacketed
/'dʒækitid/ phổ biến #42577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jacketed
//
- xem jacket
Định nghĩa tiếng Anh
v provide with a thermally non-conducting cover v put a jacket on
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v provide with a thermally non-conducting cover v put a jacket on
Đang tải...