Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackhammer

/'dɔæk,hæmə/ phổ biến #24275

“jackhammers” là số nhiều của jackhammer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jackhammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackhammer

/'dɔæk,hæmə/

danh từ

  • (kỹ thuật) búa chèn; búa khoan
Định nghĩa tiếng Anh

n a hammer driven by compressed air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...