jackhammer
/'dɔæk,hæmə/ phổ biến #24275
“jackhammers” là số nhiều của jackhammer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jackhammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jackhammer
/'dɔæk,hæmə/
danh từ
- (kỹ thuật) búa chèn; búa khoan
Định nghĩa tiếng Anh
n a hammer driven by compressed air