jackpot
/'dʤækpɔt/ Collins ★ phổ biến #16573
“jackpots” là số nhiều của jackpot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
danh từ: (đánh bài) số tiền góp
Biến thể từ
jackpots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jackpot
/'dʤækpɔt/
danh từ
- (đánh bài) số tiền góp
- (nghĩa bóng) giải xổ số
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lời ca nhất (trong việc kinh doanh)
thành ngữ
- to hit the jackpot Mỹ, lóng
- (đánh bài) vớ hết số tiền góp
- vớ bở, thành công lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. any outstanding award