Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackpot

/'dʤækpɔt/ Collins ★ phổ biến #16573

“jackpots” là số nhiều của jackpot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

danh từ: (đánh bài) số tiền góp
Biến thể từ jackpots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackpot

/'dʤækpɔt/

danh từ

  • (đánh bài) số tiền góp
  • (nghĩa bóng) giải xổ số
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lời ca nhất (trong việc kinh doanh)

thành ngữ

  1. to hit the jackpot Mỹ, lóng
    • (đánh bài) vớ hết số tiền góp
    • vớ bở, thành công lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any outstanding award

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...