jacobinic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jacobinic
/,dʤækə'binik/
tính từ
- (thuộc) phái Gia-cô-banh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Jacobinical
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Jacobinical
Đang tải...