Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jacobite

/'dʒækәbait/ phổ biến #40634

“jacobites” là số nhiều của jacobite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jacobites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jacobite

//

* danh từ
  • người ủng hộ Giêm II (sau cách mạng 1688)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a supporter of James II after he was overthrown or a supporter of the Stuarts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...