Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jaggedly

phổ biến #42347
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jaggedly

//

  • xem jagged
Định nghĩa tiếng Anh

r with a ragged and uneven appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...